橙黄石

chanh hoàng thạch

Hán Việt: chanh hoàng thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 黃 (hoàng) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 orangit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orangite

Eng

  • Cihui orangite
  • Tần suất từ orangite

Từ liên quan

Gần nghĩa

橙黄色 · 黄石公 · 黄石市 · 黄石港 · 橙黄橘绿 · 橙黄 · 黄石 · 黄石港区