黄石

huáng shíhoàng thạch

Hán Việt: hoàng thạch · Pinyin: huáng shí

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Thạch
  • Google Alex v6 Thành phố Hoàng Thạch

Eng

  • Cihui see 黃石市; 黄石市

Đức

  • Handedict Huangshi (Stadt in Hubei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄石公 · 黄石市 · 黄石港 · 黄石港区 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作