黄石港

huáng shí gǎnghoàng thạch cảng

Hán Việt: hoàng thạch cảng · Pinyin: huáng shí gǎng

Tổng quan

quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。位於湖北省大冶縣東北的港口。瀕長江南岸,北接鄂城縣界,港上為黃石山,東瀕長江。工業用水充足,水陸交通便利,附近產煤、鐵、石灰石,為大冶鐵礦的集散地。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 石 (thạch) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 黄石市, Hồ Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於湖北省大冶縣東北的港口。瀕長江南岸,北接鄂城縣界,港上為黃石山,東瀕長江。工業用水充足,水陸交通便利,附近產煤、鐵、石灰石,為大冶鐵礦的集散地。

Eng

  • Cihui see 黃石港區; 黄石港区

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄石港区 · 黄石公 · 黄石市 · 黄石 · 黄石公三略 · 黃石書 · 黃石經 · 黃石編