黄石港区

huáng shí gǎng qūhoàng thạch cảng khu

Hán Việt: hoàng thạch cảng khu · Pinyin: huáng shí gǎng qū

Tổng quan

quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 石 (thạch) + 港 (cảng) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 黄石市, Hồ Bắc

Eng

  • Cihui Huangshigang, a district of Huangshi City 黃石市; 黄石市, Hubei

Từ liên quan

Gần nghĩa

港区国安法 · 黄石公 · 黄石公三略 · 黄石市 · 黄石港 · 黄石公园 · 黃石書 · 黃石經