橛梁

quyết lương

Hán Việt: quyết lương

Tổng quan

cột rường 橛梁 ◎ AHV: quyết lương (TVG, ĐDA). Xét, “quyết” và “trụ” trong tiếng Hán đều là cái cột dựng để đỡ, nhưng quyết là cột quân (ngắn), còn trụ là cột cái. dt. HVVT (đen) cột cái và thượng lương

Cấu tạo: 橛 (quyết) + 梁 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ AHV: quyết lương (TVG, ĐDA). Xét, “quyết” và “trụ” trong tiếng Hán đều là cái cột dựng để đỡ, nhưng quyết là cột quân (ngắn), còn trụ là cột cái

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架