機器人三定律
ki khí nhân tam định luật
Hán Việt: ki khí nhân tam định luật · Pinyin: jī qì rén sān dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 三 (tam) + 定 (định) + 律 (luật)
Hán Việt: ki khí nhân tam định luật · Pinyin: jī qì rén sān dìng lǜ
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 三 (tam) + 定 (định) + 律 (luật)