機器房平面圖

jī qì fáng píng miàn tú ki khí phòng bình diện đồ

Hán Việt: ki khí phòng bình diện đồ · Pinyin: jī qì fáng píng miàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí) + (phòng) + (bình) + (diện) + (đồ)