機器預調程序
ki khí dự điều trình tự
Hán Việt: ki khí dự điều trình tự · Pinyin: jī qì yù tiáo chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 預 (dự) + 調 (điều) + 程 (trình) + 序 (tự)
Hán Việt: ki khí dự điều trình tự · Pinyin: jī qì yù tiáo chéng xù
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 預 (dự) + 調 (điều) + 程 (trình) + 序 (tự)