機會主義路線

ki hội chủ nghĩa lộ tuyến

Hán Việt: ki hội chủ nghĩa lộ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (lộ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機會主義路線 īhuìzhǔyì lùxiàn n. opportunist road