橡子面儿

xiàng zi miàn rtượng tử miến nhi

Hán Việt: tượng tử miến nhi · Pinyin: xiàng zi miàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 橡子麵

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 子 (tử) + 麵 (miến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 橡子面
  • Biên soạn 橡子麵兒 iàngzimiànr ►See xiàngzimiàn

Eng

  • Cihui erhua variant of 橡子麵; 橡子面

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡子面 · 橡子儿