橡子面

xiàng zi miàntượng tử miến

Hán Việt: tượng tử miến · Pinyin: xiàng zi miàn

Tổng quan

bột hạt sồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.橡实磨成的粉。可以充饥,味苦。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 子 (tử) + 麵 (miến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột hạt sồi
  • Google Alex v6 bột quả sồi
  • Biên soạn 橡子麵 iàngzimiàn n. acorn flour

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.橡实磨成的粉。可以充饥,味苦。

Eng

  • Cihui acorn flour

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡子面儿 · 橡子 · 橡子儿