橫向裁切尺寸
hoành hướng tài thiết xích thốn
Hán Việt: hoành hướng tài thiết xích thốn · Pinyin: héng xiàng cái qiē chǐ cùn
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 裁 (tài) + 切 (thiết) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)
Hán Việt: hoành hướng tài thiết xích thốn · Pinyin: héng xiàng cái qiē chǐ cùn
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 裁 (tài) + 切 (thiết) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)