横挑鼻子竖挑眼

hoành thiêu tị tử thụ thiêu nhãn

Hán Việt: hoành thiêu tị tử thụ thiêu nhãn

Tổng quan

bắt bẻ; vặn vẹo; bới lông tìm vết。比喻多方桃剔。

Cấu tạo: (hoành) + (thiêu) + (tị) + (tử) + (thụ) + (thiêu) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt bẻ; vặn vẹo; bới lông tìm vết。比喻多方桃剔。