橫草不拈,豎草不動
Pinyin: héng cǎo bù niān,shù cǎo bù dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 草 (thảo) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 草 (thảo) + 不 (bất) + 動 (động)
Pinyin: héng cǎo bù niān,shù cǎo bù dòng
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 草 (thảo) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 草 (thảo) + 不 (bất) + 動 (động)