廊桥

láng qiáolang kiều

Hán Việt: lang kiều · Pinyin: láng qiáo

Tổng quan

cầu có mái che

新华 · Tân Hoa Đại lục

有顶的桥:木拱~。

Cấu tạo: 廊 (lang) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng không) cầu lên máy bay
  • Cihui cầu ống lồng
  • Tần suất từ cầu có mái che , (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有顶的桥:木拱~。

Eng

  • Cihui covered bridge/(aviation) passenger boarding bridge; jet bridge
  • Tần suất từ covered bridge/(aviation) passenger boarding bridge; jet bridge

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊庑 · 廊庙 · 廊廟 · 廊檐 · 廊溋 · 廊簷