櫜兜

cao đâu

Hán Việt: cao đâu

Tổng quan

Cấu tạo: 櫜 (cao) + 兜 (đâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头 · 兜婆