律乘

lǜ chéngluật thừa

Hán Việt: luật thừa · Pinyin: lǜ chéng

Tổng quan

(術語)戒律之教法也。釋門正統三曰:「南山律乘。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.戒律的教义。

Cấu tạo: 律 (luật) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)戒律之教法也。釋門正統三曰:「南山律乘。」☸
  • Tần suất từ [bktd] luật thừa (術語)戒律之教法也。釋門正統三曰:「南山律乘。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒律的教义。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势