欠債容易還債難
khiếm trái dung dịch hoàn trái nan
Hán Việt: khiếm trái dung dịch hoàn trái nan
Tổng quan
Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 債 (trái) + 容 (dung) + 易 (dịch) + 還 (hoàn) + 債 (trái) + 難 (nan)
Nghĩa
Eng
- Cihui 欠債容易還債難 iànzhài róngyì huánzhài nán v.p. It's a lot easier to get into a hole than to get out again.