欠國外的債務

qiàn guó wài de zhài wù khiếm quốc ngoại đích trái vụ

Hán Việt: khiếm quốc ngoại đích trái vụ · Pinyin: qiàn guó wài de zhài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (quốc) + (ngoại) + (đích) + (trái) + (vụ)