次元

cì yuánthứ nguyên

Hán Việt: thứ nguyên · Pinyin: cì yuán

Tổng quan

chiều không gian (từ mượn, từ tiếng Nhật)

Cấu tạo: 次 (thứ) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiều
  • Tần suất từ chiều, kích thước, khổ, cỡ, (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng), định kích thước, đo kích thước (một vật gì); chiều không gian (từ mượn, từ tiếng Nhật)
  • Biên soạn dimension

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dimension

Eng

  • JMdict dimension
  • JMdict perspective
  • JMdict point of reference
  • JMdict level (of something)
  • Cihui dimension (loanword, from Japanese)
  • Tần suất từ n. <lg.> dimension

ja

  • JMdict 次元(じげん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲