次級抵押貸款

cì jí dǐ yā dài kuǎn thứ cấp để áp thải khoản

Hán Việt: thứ cấp để áp thải khoản · Pinyin: cì jí dǐ yā dài kuǎn

Tổng quan

khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Cấu tạo: (thứ) + (cấp) + (để) + (áp) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Eng

  • CC-CEDICT subprime mortgage
  • Cihui subprime mortgage