次級離子質譜學
thứ cấp li tử chất phổ học
Hán Việt: thứ cấp li tử chất phổ học · Pinyin: cì jí lí zǐ zhì pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 次 (thứ) + 級 (cấp) + 離 (li) + 子 (tử) + 質 (chất) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: thứ cấp li tử chất phổ học · Pinyin: cì jí lí zǐ zhì pǔ xué
Cấu tạo: 次 (thứ) + 級 (cấp) + 離 (li) + 子 (tử) + 質 (chất) + 譜 (phổ) + 學 (học)