次要的顫動數
thứ yếu đích chiến động sổ
Hán Việt: thứ yếu đích chiến động sổ
Tổng quan
Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 的 (đích) + 顫 (chiến) + 動 (động) + 數 (sổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 次要的顫動數 ìyào de chàndòngshù n. <lg.> non-fundamental frequency