歐洲世界遺產
âu châu thế giới di sản
Hán Việt: âu châu thế giới di sản · Pinyin: ōu zhōu shì jiè yí chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 遺 (di) + 產 (sản)
Hán Việt: âu châu thế giới di sản · Pinyin: ōu zhōu shì jiè yí chǎn
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 遺 (di) + 產 (sản)