欧洲杯

ōu zhōu bēiâu châu bôi

Hán Việt: âu châu bôi · Pinyin: ōu zhōu bēi

Tổng quan

Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cúp châu Âu
  • Tần suất từ Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Eng

  • Cihui European Cup (e.g. soccer)
  • Tần suất từ European Cup (e.g. soccer)

Đức

  • Handedict Europameisterschaft (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲人 · 欧洲的 · 欧洲蕨 · 欧洲 · 欧洲主义 · 欧洲之星 · 欧洲人的 · 欧洲大陆