欧洲之星

ōu zhōu zhī xīngâu châu chi tinh

Hán Việt: âu châu chi tinh · Pinyin: ōu zhōu zhī xīng

Tổng quan

Eurostar (đường tàu)

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 之 (chi) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Eurostar
  • Tần suất từ Eurostar (đường tàu)

Eng

  • Cihui Eurostar (train line)
  • Tần suất từ Eurostar (train line)

Đức

  • Handedict Eurostar Group Ltd (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲主义 · 欧洲人的 · 欧洲大陆 · 欧洲山杨 · 欧洲法院 · 欧洲电视 · 欧洲联盟 · 欧洲议会