欧洲的

âu châu đích

Hán Việt: âu châu đích

Tổng quan

(thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại Châu âu; lan khắp Châu âu, người Châu âu

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc châu Âu
  • Tần suất từ (thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại Châu âu; lan khắp Châu âu, người Châu âu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi European

Eng

  • Tần suất từ European

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲人 · 欧洲杯 · 欧洲蕨 · 欧洲 · 欧洲主义 · 欧洲之星 · 欧洲人的 · 欧洲大陆