歐洲歌唱比賽
âu châu ca xướng bỉ tái
Hán Việt: âu châu ca xướng bỉ tái · Pinyin: ōu zhōu gē chàng bǐ sài
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 歌 (ca) + 唱 (xướng) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)
Hán Việt: âu châu ca xướng bỉ tái · Pinyin: ōu zhōu gē chàng bǐ sài
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 歌 (ca) + 唱 (xướng) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)