歐洲環境衛星
âu châu hoàn cảnh vệ tinh
Hán Việt: âu châu hoàn cảnh vệ tinh · Pinyin: ōu zhōu huán jìng wèi xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)
Hán Việt: âu châu hoàn cảnh vệ tinh · Pinyin: ōu zhōu huán jìng wèi xīng
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)