欧盟主席职位

ōu méng zhǔ xí zhí wèiâu minh chủ tịch chức vị

Hán Việt: âu minh chủ tịch chức vị · Pinyin: ōu méng zhǔ xí zhí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 主 (chủ) + 席 (tịch) + 職 (chức) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức chủ tịch EU

Đức

  • Handedict EU-Präsidentschaft (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧盟委员会 · 欧盟主席任期 · 欧盟外交政策 · 欧盟执行主席 · 欧盟教育项目 · 欧盟部长会议 · 欧盟首脑会议 · 欧盟高峰会议