欲速不達

yù sù bù dá dục tốc bất đạt

Hán Việt: dục tốc bất đạt · Pinyin: yù sù bù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (tốc) + (bất) + (đạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想要求快反而不能達到目的。語出《論語.子路》。

Eng

  • Cihui 欲速不達 ùsùbùdá f.e. Haste makes waste.; More haste, less speed.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

揠苗助长

Từ trái nghĩa

一蹴而就