欺軟怕硬

qī ruǎn pà yìng khi nhuyễn phạ ngạnh

Hán Việt: khi nhuyễn phạ ngạnh · Pinyin: qī ruǎn pà yìng

Tổng quan

bắt nạt kẻ yếu: sợ hãi kẻ mạnh/mềm nắn rắn buông/thượng đội hạ đạp

Cấu tạo: (khi) + (nhuyễn) + (phạ) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nạt kẻ yếu: sợ hãi kẻ mạnh/mềm nắn rắn buông/thượng đội hạ đạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺负软弱的,害怕强硬的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺负软弱的﹐惧怕强硬的。

Eng

  • Cihui 欺軟怕硬 īruǎnpàyìng f.e. bully the weak and fear the strong

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欺善怕恶

Từ trái nghĩa

打抱不平