欻焉 hốt yên Hán Việt: hốt yên Tổng quan Cấu tạo: 欻 (hốt) + 焉 (yên)Hán Việthốt yênCấu tạo欻 + 焉 · hốt + yên nghĩa thành phần: hốt + yên Từ liên quan Gần nghĩa欻爾 · 焉烏 · 焉知 · 焉耆 · 焉能 · 焉1. · 焉2. · 焉耆县