焉烏

yān wūyên ô

Hán Việt: yên ô · Pinyin: yān wū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."焉""乌"二字形似,因泛指字形相似而易混淆的汉字。

Cấu tạo: 焉 (yên) + 烏 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhầm lẫn

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌呼 · 乌头