款款而谈

kuǎn kuǎn ér tánkhoản khoản nhi đàm

Hán Việt: khoản khoản nhi đàm · Pinyin: kuǎn kuǎn ér tán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

款:诚恳。诚恳而从容的谈话。

Cấu tạo: 款 (khoản) + 款 (khoản) + 而 (nhi) + 談 (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 款:诚恳。诚恳而从容的谈话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

款款之愚 · 款款深深 · 款款輕輕 · 款款轻轻