款款輕輕 kuǎn kuǎn qīng qīng·khoản khoản khinh khinh Hán Việt: khoản khoản khinh khinh · Pinyin: kuǎn kuǎn qīng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.动作轻缓貌。 Cấu tạo: 款 (khoản) + 款 (khoản) + 輕 (khinh) + 輕 (khinh)Pinyinkuǎn kuǎn qīng qīngHán Việtkhoản khoản khinh khinhCấu tạo款 + 款 + 輕 + 輕 · khoản + khoản + khinh + khinh nghĩa thành phần: khoản + khoản + khinh + khinh Từ liên quan Gần nghĩa轻轻松松 · 轻轻一击 · 轻轻一吹 · 轻轻倒出 · 轻轻地吹 · 轻轻拂去 · 轻轻拍打 · 轻轻浮起