歇洛克·福爾摩斯
Pinyin: xiē luò kè · fú ěr mó sī
Tổng quan
Sherlock Holmes
Cấu tạo: 歇 (hiết) + 洛 (lạc) + 克 (khắc) + · + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 斯 (tư)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sherlock Holmes
Eng
- CC-CEDICT Sherlock Holmes
- Cihui Sherlock Holmes
Pinyin: xiē luò kè · fú ěr mó sī
Sherlock Holmes
Cấu tạo: 歇 (hiết) + 洛 (lạc) + 克 (khắc) + · + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 斯 (tư)