歌剧花腔女高音

gē jù huā qiāng nǚ gāo yīnca kịch hoa khang nữ cao âm

Hán Việt: ca kịch hoa khang nữ cao âm · Pinyin: gē jù huā qiāng nǚ gāo yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 花 (hoa) + 腔 (khang) + 女 (nữ) + 高 (cao) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ cao kịch

Đức

  • Handedict Koloratur-Soubrette (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌剧独唱演员 · 高音用扩音器