歌劇花腔女高音

gē jù huā qiāng nǚ gāo yīn ca kịch hoa khang nữ cao âm

Hán Việt: ca kịch hoa khang nữ cao âm · Pinyin: gē jù huā qiāng nǚ gāo yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (kịch) + (hoa) + (khang) + (nữ) + (cao) + (âm)