歐洲價格革命
âu châu giá cách cách mệnh
Hán Việt: âu châu giá cách cách mệnh · Pinyin: ōu zhōu jià gé gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 價 (giá) + 格 (cách) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Hán Việt: âu châu giá cách cách mệnh · Pinyin: ōu zhōu jià gé gé mìng
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 價 (giá) + 格 (cách) + 革 (cách) + 命 (mệnh)