歐洲原子能聯營

ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng âu châu nguyên tử năng liên doanh

Hán Việt: âu châu nguyên tử năng liên doanh · Pinyin: ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Tổng quan

Euratom

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (nguyên) + (tử) + (năng) + (liên) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Euratom