歐盟主席任期

ōu méng zhǔ xí rèn qī âu minh chủ tịch nhâm kì

Hán Việt: âu minh chủ tịch nhâm kì · Pinyin: ōu méng zhǔ xí rèn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (minh) + (chủ) + (tịch) + (nhâm) + (kì)