歐美先進國家
âu mĩ tiên tiến quốc gia
Hán Việt: âu mĩ tiên tiến quốc gia
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 美 (mĩ) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 歐美先進國家 u-Měi xiānjìn guójiā n. advanced Western countries