歙動

shè dònghấp động

Hán Việt: hấp động · Pinyin: shè dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓嘴唇一张一合。

Cấu tạo: 歙 (hấp) + 動 (động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶