正交

zhèng jiāochánh giao

Hán Việt: chánh giao · Pinyin: zhèng jiāo

Tổng quan

tính trực giao

Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vuông góc
  • Biên soạn 正交 hèngjiāo attr. orthogonal; perpendicular; normal ◆n. orthogonality; quadrature

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthogonality

Eng

  • Cihui orthogonality

Đức

  • Handedict Orthogonalität (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正交化 · 正交射 · 正交性 · 正交极 · 正交群 · 正交补 · 交与 · 交並