正交幅度調製
chánh giao phúc độ điều chế
Hán Việt: chánh giao phúc độ điều chế · Pinyin: zhèng jiāo fúdù diào zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 幅 (phúc) + 度 (độ) + 調 (điều) + 製 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui quadrature amplitude modulation