正其誼不謀其利
chánh kì nghị bất mưu kì lợi
Hán Việt: chánh kì nghị bất mưu kì lợi · Pinyin: zhèng qí yì bù móu qí lì
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 其 (kì) + 誼 (nghị) + 不 (bất) + 謀 (mưu) + 其 (kì) + 利 (lợi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正:合于法则的;谊:通“义”,合宜的道德、行为;谋:图谋。言行合乎正义,不谋个人私利