正因緣

chánh nhân duyến

Hán Việt: chánh nhân duyến

Tổng quan

(術語)對外道說邪因緣而言。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 因 (nhân) + 缘 (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對外道說邪因緣而言。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因緣依 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣生 · 因緣舞 · 因緣觀 · 因緣說