正屋不正梢子斜

zhèng wū bù zhèng shāo zi xié chánh ốc bất chánh sao tử tà

Hán Việt: chánh ốc bất chánh sao tử tà · Pinyin: zhèng wū bù zhèng shāo zi xié

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (ốc) + (bất) + (chánh) + (sao) + (tử) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻上面的人言行不正,其下属亦会如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻上面的人言行不正,其下属亦会如此。