正己烷

zhèng jǐ wán

Pinyin: zhèng jǐ wán

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 己 (kỉ) + 烷

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 n-Hexan

Đức

  • Handedict n-Hexan (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正己守道 · 己烷 · 己烷基 · 己烷雌酚 · 正己