正常菌群

zhèng cháng jūn qúnchánh thường khuẩn quần

Hán Việt: chánh thường khuẩn quần · Pinyin: zhèng cháng jūn qún

Tổng quan

hệ vi sinh

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 菌 (khuẩn) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ vi khuẩn
  • Tần suất từ hệ vi sinh , hệ vi khuẩn

Eng

  • Cihui microbiome/microbiota
  • Tần suất từ microbiome/microbiota

Đức

  • Handedict Normalflora (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常配偶 · 正常以下的 · 正常位置的 · 正常化 · 正常地